abatised

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

abatised

  1. (Quân sự) Có đống cây chướng ngại, có đống cây cản.

Tham khảo[sửa]