abbaye

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

abbaye

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực abbaye
/a.be.i/
abbayes
/a.be.i/
Giống cái abbaye
/a.be.i/
abbayes
/a.be.i/

abbaye gc /a.be.i/

  1. Tu viện.
    Une abbaye bénédictine — tu viện dòng Bênêdictin

Tham khảo[sửa]