abearance

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

abearance

  1. Phẩm hạnh.
    good abearance — phẩm hạnh tốt

Tham khảo[sửa]