Bước tới nội dung

abeja

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ abeja, từ tiếng Latinh apicula.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

abeja gc (số nhiều abejas)

  1. Ong.
    Từ cùng trường nghĩa: zángano

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • abeja”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025

Tiếng Tây Ban Nha cổ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Latinh apicula.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

abeja gc (số nhiều abejas)

  1. Ong.

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Tây Ban Nha: abeja