aberrantly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /æ.ˈbɛr.ənt.li/
Phó từ
aberrantly /æ.ˈbɛr.ənt.li/
- Xem aberrant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “aberrantly”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)