abidingly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈbɑɪ.diɳ.li/
| [ə.ˈbɑɪ.diɳ.li] |
Phó từ
abidingly /ə.ˈbɑɪ.diɳ.li/
- Xem abiding
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abidingly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)