abonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bɔ.ne/
Ngoại động từ
abonner ngoại động từ /a.bɔ.ne/
- Đặt mua, thuê bao thường kỳ cho (ai).
- Abonner un ami à un journal — đặt mua cho người bạn một tờ báo.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)