aborígenes
Giao diện
Xem thêm: aborigènes và Aborigènes
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɐ.buˈɾi.ʒɨ.nɨʃ/ [ɐ.βuˈɾi.ʒɨ.nɨʃ]
Danh từ
[sửa]aborígenes gđ hoặc gc
Tính từ
[sửa]aborígenes
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]aborígenes
Danh từ
[sửa]aborígenes gđ sn hoặc gc sn
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ixenes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ixenes/5 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha