abroger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bʁɔ.ʒe/
Ngoại động từ
abroger ngoại động từ /a.bʁɔ.ʒe/
- (Luật pháp) Bãi bỏ (một đạo luật... ).
- Abroger une loi — bãi bỏ một đạo luật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abroger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)