abside
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ap.sid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abside /ap.sid/ |
absides /ap.sid/ |
| Giống cái | abside /ap.sid/ |
absides /ap.sid/ |
abside gc /ap.sid/
- Hậu cung (nhà thờ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abside”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)