abstractly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

abstractly /æb.ˈstrækt.li/

  1. Xem abstract.

Tham khảo[sửa]