abstrus
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ap.stʁy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abstruse /ap.stʁyz/ |
abstrus /ap.stʁy/ |
| Giống cái | abstruse /ap.stʁyz/ |
abstruses /ap.stʁyz/ |
abstrus /ap.stʁy/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abstrus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)