abstruse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

abstruse /əb.ˈstruːs/

  1. Khó hiểu.
  2. Thâm thuý, sâu sắc.

Tham khảo[sửa]