acétate
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.se.tat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acétate /a.se.tat/ |
acétate /a.se.tat/ |
| Giống cái | acétate /a.se.tat/ |
acétate /a.se.tat/ |
acétate gđ /a.se.tat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acétate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)