acabit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ka.bi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acabit /a.ka.bi/ |
acabits /a.ka.bi/ |
| Giống cái | acabit /a.ka.bi/ |
acabits /a.ka.bi/ |
acabit gđ /a.ka.bi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acabit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)