acagnarder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

acagnarder tự động từ /a.ka.ɲaʁ.de/

  1. Biếng nhác.

Tham khảo[sửa]