accessit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực accessit
/ak.se.sit/
accessit
/ak.se.sit/
Giống cái accessit
/ak.se.sit/
accessit
/ak.se.sit/

accessit /ak.se.sit/

  1. Giải thưởng khuyến khích.

Tham khảo[sửa]