accordé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kɔʁ.de/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accordé /a.kɔʁ.de/ |
accordés /a.kɔʁ.de/ |
| Giống cái | accordée /a.kɔʁ.de/ |
accordées /a.kɔʁ.de/ |
accordé /a.kɔʁ.de/
- (Cũ) Chồng chưa cưới.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accordé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)