accoster
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kɔs.te/
Ngoại động từ
accoster ngoại động từ /a.kɔs.te/
- Cặp bến, ghé sát vào.
- Accoster un navire — ghé sát vào tàu.
- Đến bắt chuyện.
- Accoster un camarade — đến bắt chuyện một người bạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “accoster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)