accotement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kɔt.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accotement /a.kɔt.mɑ̃/ |
accotements /a.kɔt.mɑ̃/ |
| Giống cái | accotement /a.kɔt.mɑ̃/ |
accotements /a.kɔt.mɑ̃/ |
accotement gđ /a.kɔt.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accotement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)