Bước tới nội dung

accotoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

accotoir

Danh từ

Số ít Số nhiều
accotoirs
/a.kɔ.twaʁ/
accotoirs
/a.kɔ.twaʁ/

accotoir

  1. Tay ghế.

Tham khảo