accourcir
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
accourcir ngoại động từ
Trái nghĩa
Nội động từ
accourcir nội động từ
- (Văn) Ngắn đi.
- Les jours accourcissent — ngày ngắn đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accourcir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)