allonger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.lɔ̃.ʒe/
Ngoại động từ
allonger ngoại động từ /a.lɔ̃.ʒe/
- Nối dài, kéo dài.
- Allonger une corde — nối dài một sợi dây
- Allonger une jupe de quelques centimètres — nối cái váy dài thêm vài xăngtimét
- Allonger un entretien — kéo dài cuộc nói chuyện
- Allonger le pas — đi nhanh hơn
- Vươn ra, duỗi ra.
- Allonger la jambe — duỗi chân ra
- (Thân mật) Đấm; đá.
- Allonger un coup de poing — đấm cho một quả
- (Thông tục) Đánh ngã (địch thủ).
- (Thông tục) Cho, chi (tiền).
Trái nghĩa
Nội động từ
allonger nội động từ /a.lɔ̃.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “allonger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)