accoutre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

accoutre ngoại động từ

  1. Mặc cho (bộ đồ đặc biệt... ); trang bị cho.

Tham khảo[sửa]