accréditif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kʁe.di.tif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accréditif /a.kʁe.di.tif/ |
accréditif /a.kʁe.di.tif/ |
| Giống cái | accréditif /a.kʁe.di.tif/ |
accréditif /a.kʁe.di.tif/ |
accréditif gđ /a.kʁe.di.tif/
- (Kinh tế) Thư tín dụng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accréditif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)