Bước tới nội dung

accusé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít accusée
/a.ky.ze/
accusés
/a.ky.ze/
Số nhiều accusée
/a.ky.ze/
accusés
/a.ky.ze/

accusé /a.ky.ze/

  1. (Luật học, pháp lý) (kẻ) bị cáo.
    Le banc des accusés — ghế dành cho các bị cáo
    Accusé, levez-vous! — bị cáo, đứng dậy!
    L’accusé a été confronté aux témoins — bị cáo được cho đối chất với các nhân chứng
    L’accusé est condamné, acquitté — bị cáo bị kết án, được tha bổng
    accusé de réception — giấy báo (đã) nhận
    Lettre recommandée avec accusé de réception — thư bảo đảm có hồi báo

Tham khảo

[sửa]