accusatif

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực accusatif
/a.ky.za.tif/
accusatif
/a.ky.za.tif/
Giống cái accusatif
/a.ky.za.tif/
accusatif
/a.ky.za.tif/

accusatif /a.ky.za.tif/

  1. (Ngôn ngữ học) Đối cách.

Tham khảo[sửa]