Bước tới nội dung

acentos graves

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): (Tây Ban Nha) /aˌθentos ˈɡɾabes/ [aˌθẽn̪.t̪oz ˈɣ̞ɾa.β̞es]
  • IPA(ghi chú): (Mỹ Latinh) /aˌsentos ˈɡɾabes/ [aˌsẽn̪.t̪oz ˈɣ̞ɾa.β̞es]
  • Tách âm tiết: a‧cen‧tos gra‧ves

Danh từ

[sửa]

acentos graves  sn

  1. Số nhiều của acento grave