Bước tới nội dung

achtste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Số tiếng Hà Lan (sửa)
80
 ←  7 8 9  → 
    Số đếm: acht
    Số thứ tự: achtste

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈɑx(t)stə/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: acht‧ste

Tính từ

[sửa]

achtste (không so sánh được)

  1. Thứ tám.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của achtste
không biến tố achtste
có biến tố achtste
so sánh hơn
khẳng định
vị ngữ/trạng ngữ achtste
bất định gđ./gc sg. achtste
gt. sg. achtste
số nhiều achtste
xác định achtste
chiết phân cách

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: agste
  • Tiếng Negerhollands: akste, agtste
  • Tiếng Sranan Tongo: achtste

Từ đảo chữ

[sửa]