achtste
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| 80 | ||
| ← 7 | 8 | 9 → |
|---|---|---|
| Số đếm: acht Số thứ tự: achtste | ||
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]achtste (không so sánh được)
- Thứ tám.
Biến cách
[sửa]| Biến cách của achtste | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | achtste | |||
| có biến tố | achtste | |||
| so sánh hơn | — | |||
| khẳng định | ||||
| vị ngữ/trạng ngữ | achtste | |||
| bất định | gđ./gc sg. | achtste | ||
| gt. sg. | achtste | |||
| số nhiều | achtste | |||
| xác định | achtste | |||
| chiết phân cách | — | |||