acomodadoras
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɐ.ku.mu.dɐˈdo.ɾɐʃ/ [ɐ.ku.mu.ðɐˈðo.ɾɐʃ]
Tính từ
[sửa]acomodadoras gc sn
- Dạng giống cái số nhiều của acomodador
Danh từ
[sửa]acomodadoras gc sn
- Số nhiều của acomodadora
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]acomodadoras gc sn
- Dạng số nhiều của acomodadora
Thể loại:
- Từ 6 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 6 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾas/6 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha