Bước tới nội dung

acquiescer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.kje.se/

Nội động từ

acquiescer nội động từ /a.kje.se/

  1. Đồng ý.
    Acquiescer à une prière — đồng ý với một lời cầu xin
    Acquiescer à un jugement — thuận nhận một bản án
    Acquiescer d’un signe de tête — gật đầu đồng ý

Trái nghĩa

Tham khảo