acquiescer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kje.se/
Nội động từ
acquiescer nội động từ /a.kje.se/
- Đồng ý.
- Acquiescer à une prière — đồng ý với một lời cầu xin
- Acquiescer à un jugement — thuận nhận một bản án
- Acquiescer d’un signe de tête — gật đầu đồng ý
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acquiescer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)