acrimonieusement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

acrimonieusement /a.kʁi.mɔ.njøz.mɑ̃/

  1. Gay gắt.

Tham khảo[sửa]