acrimonieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kʁi.mɔ.njø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acrimonieux /a.kʁi.mɔ.njø/ |
acrimonieux /a.kʁi.mɔ.njø/ |
| Giống cái | acrimonieuse /a.kʁi.mɔ.njøz/ |
acrimonieuses /a.kʁi.mɔ.njøz/ |
acrimonieux /a.kʁi.mɔ.njø/
- Gay gắt.
- Un ton acrimonieux — giọng gay gắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acrimonieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)