acrobatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kʁɔ.ba.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acrobatique /a.kʁɔ.ba.tik/ |
acrobatiques /a.kʁɔ.ba.tik/ |
| Giống cái | acrobatique /a.kʁɔ.ba.tik/ |
acrobatiques /a.kʁɔ.ba.tik/ |
acrobatique /a.kʁɔ.ba.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acrobatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)