acuacultura
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Danh từ
[sửa]acuacultura gc (số nhiều acuaculturas)
- Dạng thay thế của acuicultura
Đọc thêm
[sửa]- “acuacultura”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025