adéquat

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực adéquat
/a.de.kwa/
adéquats
/a.de.kwa/
Giống cái adéquate
/a.de.kwat/
adéquates
/a.de.kwat/

adéquat /a.de.kwa/

  1. Thích đáng.
    C’est l’expression adéquate,la réponse adéquate — đó là cách diễn đạt thích đáng, câu trả lời thích đáng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]