inadéquat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.de.kwa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inadéquat /i.na.de.kwa/ |
inadéquats /i.na.de.kwa/ |
| Giống cái | inadéquate /i.na.de.kwat/ |
inadéquates /i.na.de.kwat/ |
inadéquat /i.na.de.kwa/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inadéquat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)