Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Chăm Tây
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chăm Tây
1.1
Cách viết khác
1.2
Danh từ
2
Tiếng Semai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Semai
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
adat
31 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Betawi
Banjar
English
Español
Eesti
Euskara
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Jawa
한국어
Lombard
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Minangkabau
Bahasa Melayu
Nāhuatl
Li Niha
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Српски / srpski
Sunda
Kiswahili
Türkmençe
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Chăm Tây
[
sửa
]
Cách viết khác
عادة
Danh từ
adat
phong tục
,
truyền thống
.
ني
عادة
راسم ݢيتا.
Ni
adat
rasam gita.
Đây là
truyền thống
của chúng ta.
Tiếng Semai
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ʔadat/
Danh từ
[
sửa
]
adat
luật tục
.
Tham khảo
Tiếng Semai
tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại
:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ tiếng Chăm Tây
Danh từ tiếng Chăm Tây
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chăm Tây
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Semai
Mục từ tiếng Semai
Danh từ tiếng Semai
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
adat
31 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài