adnate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæd.ˌneɪt/
Tính từ
adnate /ˈæd.ˌneɪt/
- (Sinh vật học) Hợp sinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adnate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
adnate /ˈæd.ˌneɪt/