adoptive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

adoptive /ə.ˈdɑːp.tɪv/

  1. Nuôi; nhận nuôi.
    adoptive son — con trai nuôi
    adoptive father — bố nuôi

Tham khảo[sửa]