adorablement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

adorablement /a.dɔ.ʁa.blə.mɑ̃/

  1. Thật là tuyệt, thật là.
    Visage adorablement joli — khuôn mặt thật là xinh

Tham khảo[sửa]