advantageous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

advantageous /ˌæd.ˌvæn.ˈteɪ.dʒəs/

  1. Có lợi, thuận lợi.

Tham khảo[sửa]