Bước tới nội dung

aesthetic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tính từ

aesthetic

  1. (Thuộc) Mỹ học, thẩm mỹ.
  2. Có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ; hợp với nguyên tắc thẩm mỹ.

Tham khảo