affaisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fe.se/
Ngoại động từ
affaisser ngoại động từ /a.fe.se/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm lún, làm sụt.
- La pluie affaisse le sol — mưa làm lún đất
- Affaissé sous le poids des années — lụ khụ vì tuổi tác
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affaisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)