Bước tới nội dung

affectionné

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.fɛk.sjɔ.ne/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực affectionné
/a.fɛk.sjɔ.ne/
affectionnés
/a.fɛk.sjɔ.ne/
Giống cái affectionnée
/a.fɛk.sjɔ.ne/
affectionnés
/a.fɛk.sjɔ.ne/

affectionné /a.fɛk.sjɔ.ne/

  1. Trìu mến (trong công thức cuối thư).
    Votre fille affectionnée — con gái trìu mến của bố (mẹ)

Tham khảo