aforetime

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

aforetime

  1. Trước đây, trước kia, ngày trước, ngày xưa.

Tham khảo[sửa]