agemmay
Giao diện
Tiếng Kabyle
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn học tập từ tiếng Tashelhit lḥruf ugmmay (“bảng chữ cái”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]agemmay gđ
Tham khảo
[sửa]- Mammeri, Mouloud. Amawal n tmaziyt tatrart. Algeria, CNRPAH, 2008.