agenouiller
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Pháp cổ agenoillier, từ genoil (“đầu gối”). So sánh tiếng Catalan agenollar, tiếng Bồ Đào Nha ajoelhar, tiếng Ý inginocchiare, tiếng Rumani îngenunchea.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]agenouiller
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của agenouiller (xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Pháp)
| nguyên mẫu | thì đơn giản | agenouiller | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thì ghép | avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| phân từ hiện tại hoặc danh động từ1 | thì đơn giản | agenouillant /aʒ.nu.jɑ̃/ | |||||
| thì ghép | ayant + phân từ quá khứ | ||||||
| phân từ quá khứ | agenouillé /aʒ.nu.je/ | ||||||
| số ít | số nhiều | ||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||
| chỉ định | je (j’) | tu | il, elle, on | nous | vous | ils, elles | |
| (thì đơn) | hiện tại | agenouille /aʒ.nuj/ |
agenouilles /aʒ.nuj/ |
agenouille /aʒ.nuj/ |
agenouillons /aʒ.nu.jɔ̃/ |
agenouillez /aʒ.nu.je/ |
agenouillent /aʒ.nuj/ |
| chưa hoàn thành | agenouillais /aʒ.nu.jɛ/ |
agenouillais /aʒ.nu.jɛ/ |
agenouillait /aʒ.nu.jɛ/ |
agenouillions /aʒ.nuj.jɔ̃/ |
agenouilliez /aʒ.nuj.je/ |
agenouillaient /aʒ.nu.jɛ/ | |
| quá khứ đơn2 | agenouillai /aʒ.nu.je/ |
agenouillas /aʒ.nu.ja/ |
agenouilla /aʒ.nu.ja/ |
agenouillâmes /aʒ.nu.jam/ |
agenouillâtes /aʒ.nu.jat/ |
agenouillèrent /aʒ.nu.jɛʁ/ | |
| tương lai | agenouillerai /aʒ.nuj.ʁe/ |
agenouilleras /aʒ.nuj.ʁa/ |
agenouillera /aʒ.nuj.ʁa/ |
agenouillerons /aʒ.nuj.ʁɔ̃/ |
agenouillerez /aʒ.nuj.ʁe/ |
agenouilleront /aʒ.nuj.ʁɔ̃/ | |
| điều kiện | agenouillerais /aʒ.nuj.ʁɛ/ |
agenouillerais /aʒ.nuj.ʁɛ/ |
agenouillerait /aʒ.nuj.ʁɛ/ |
agenouillerions /aʒ.nu.jə.ʁjɔ̃/ |
agenouilleriez /aʒ.nu.jə.ʁje/ |
agenouilleraient /aʒ.nuj.ʁɛ/ | |
| (thì ghép) | hiện tại hoàn thành | hiện tại chỉ định của avoir + phân từ quá khứ | |||||
| hoàn thành số nhiều | mệnh lệnh chỉ định avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| tiền quá khứ2 | quá khứ đơn của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| tương lai hoàn thành | tương lai của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| điều kiện hoàn thành | điều kiện của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| giả định | que je (j’) | que tu | qu’il, qu’elle | que nous | que vous | qu’ils, qu’elles | |
| (thì đơn) | hiện tại | agenouille /aʒ.nuj/ |
agenouilles /aʒ.nuj/ |
agenouille /aʒ.nuj/ |
agenouillions /aʒ.nuj.jɔ̃/ |
agenouilliez /aʒ.nuj.je/ |
agenouillent /aʒ.nuj/ |
| chưa hoàn thành2 | agenouillasse /aʒ.nu.jas/ |
agenouillasses /aʒ.nu.jas/ |
agenouillât /aʒ.nu.ja/ |
agenouillassions /aʒ.nu.ja.sjɔ̃/ |
agenouillassiez /aʒ.nu.ja.sje/ |
agenouillassent /aʒ.nu.jas/ | |
| (thì ghép) | quá khứ | giả định hiện tại của avoir + phân từ quá khứ | |||||
| hoàn thành số nhiều2 | giả định chưa hoàn thành của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| mệnh lệnh | – | – | – | ||||
| đơn | — | agenouille /aʒ.nuj/ |
— | agenouillons /aʒ.nu.jɔ̃/ |
agenouillez /aʒ.nu.je/ |
— | |
| ghép | — | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | — | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | — | |
| 1 Danh động từ tiếng Pháp chỉ có thể sử dụng được với giới từ en. | |||||||
2 Trong văn viết hay nói ít trang trọng hơn, những thì này có thể được thay thế theo cách sau:
(Christopher Kendris [1995], Master the Basics: French, pp. 77, 78, 79, 81). | |||||||
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “agenouiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “agenouiller”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012