Bước tới nội dung

agenouiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Pháp cổ agenoillier, từ genoil (đầu gối). So sánh tiếng Catalan agenollar, tiếng Bồ Đào Nha ajoelhar, tiếng Ý inginocchiare, tiếng Rumani îngenunchea.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /aʒ.nu.je/
  • Âm thanh:(tập tin)

Động từ

[sửa]

agenouiller

  1. (phản thân) Quỳ, quỳ gối.

Chia động từ

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]