agitato
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʒi.ta.tɔ/
Phó từ
agitato /a.ʒi.ta.tɔ/
- (Âm nhạc) Xáo động.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agitato”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
agitato /a.ʒi.ta.tɔ/