ago
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Phó từ
ago /ə.ˈɡoʊ/
- Trước đây, về trước.
- five years ago — năm năm trước đây, đã năm năm nay
- an hour ago — một giờ trước đây
- long long ago — trước đây lâu lắm, đã lâu lắm rồi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ago”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật あご (ago).
Danh từ
[sửa]ago
- cằm.
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊ
- Vần:Tiếng Anh/əʊ/2 âm tiết
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- ycr:Bộ phận cơ thể