Bước tới nội dung

ago

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: agọ, Ago, Ago., AGO, agó, aĝo, ägo, -ago

Tiếng Anh

ago

Cách phát âm

Phó từ

ago /ə.ˈɡoʊ/

  1. Trước đây, về trước.
    five years ago — năm năm trước đây, đã năm năm nay
    an hour ago — một giờ trước đây
    long long ago — trước đây lâu lắm, đã lâu lắm rồi

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật あご (ago).

Danh từ

[sửa]

ago

  1. cằm.

Tham khảo

[sửa]
  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)